XSMT 30 ngày - Kết quả XSMT 30 ngày

  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Quảng Nam
G.8 06
G.7 123
G.6 9488 8858 0369
G.5 7542
G.4 52581 34430 67239 21388 22780 14829 38374
G.3 38330 37281
G.2 50748
G.1 93950
ĐB 302474
Kết quả đầu đuôi
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 6
1
2 39
3 090
4 28
5 80
6 9
7 44
8 81801
9
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8 66 19
G.7 627 281
G.6 1829 4012 0569 6695 2382 9829
G.5 7674 8760
G.4 93593 98975 19889 41964 14152 49814 19273 60229 49760 66376 22716 22389 79611 03818
G.3 00298 97377 38085 65849
G.2 05258 72461
G.1 68914 73781
ĐB 692613 393930
Kết quả đầu đuôi
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0
1 2443 9618
2 79 99
3 0
4 9
5 28
6 694 001
7 4537 6
8 9 12951
9 38 5
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Khánh Hòa Kon Tum
G.8 62 32
G.7 031 397
G.6 3896 9467 9306 7955 4130 0162
G.5 8538 0022
G.4 28761 95214 81437 96060 34397 70926 17088 83714 99092 26197 47027 48828 90579 52757
G.3 25649 20320 97498 56968
G.2 46793 75842
G.1 72178 65019
ĐB 800890 864406
Kết quả đầu đuôi
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 6 6
1 4 49
2 60 278
3 187 20
4 9 2
5 57
6 2710 28
7 8 9
8 8
9 6730 7278
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 65 27 65
G.7 989 735 158
G.6 2562 4456 4068 6108 9148 0980 5456 8893 7727
G.5 5002 6479 6781
G.4 66591 40880 32024 48184 80635 79732 67431 19477 76403 31732 56043 16842 72363 79549 73645 15880 60932 45359 31183 56147 38116
G.3 13092 84367 13518 59507 41563 01800
G.2 47912 91756 84757
G.1 93782 24015 11650
ĐB 706798 285829 922213
Kết quả đầu đuôi
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 2 837 0
1 2 85 63
2 4 79 7
3 521 52 2
4 8329 57
5 6 6 86970
6 5287 3 53
7 97
8 9042 0 103
9 128 3
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 33 98
G.7 643 767
G.6 6502 7417 8308 4713 1170 2970
G.5 6652 4310
G.4 23757 55302 96875 49755 92834 45850 13759 65114 91524 12164 99125 08033 34245 76576
G.3 37928 57282 51070 40554
G.2 14462 54926
G.1 22133 22261
ĐB 329346 289354
Kết quả đầu đuôi
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 282
1 7 304
2 8 456
3 343 3
4 36 5
5 27509 44
6 2 741
7 5 0060
8 2
9 8
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8 20 87 53
G.7 254 240 729
G.6 5786 9320 6235 4104 8223 7981 0969 5129 6007
G.5 1800 6439 1114
G.4 87296 11651 72028 91663 82563 08104 54462 67849 31455 57538 76609 09463 48748 33807 86903 45454 49576 85922 28676 75275 43992
G.3 43850 99436 07962 55809 72478 19784
G.2 94435 06825 67078
G.1 62247 19355 31770
ĐB 728953 403667 455972
Kết quả đầu đuôi
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04 4979 73
1 4
2 008 35 992
3 565 98
4 7 098
5 4103 55 34
6 332 327 9
7 6658802
8 6 71 4
9 6 2
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Khánh Hòa Đà Nẵng
G.8 71 44
G.7 887 159
G.6 5719 1318 9472 0075 3787 1148
G.5 7003 5128
G.4 04545 53355 58806 42349 26348 37330 25402 06011 30234 45646 64224 86118 46666 09614
G.3 38489 67809 42050 75729
G.2 45716 65246
G.1 90874 58340
ĐB 610228 441683
Kết quả đầu đuôi
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 3629
1 986 184
2 8 849
3 0 4
4 598 48660
5 5 90
6 6
7 124 5
8 79 73
9
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 43 78
G.7 208 745
G.6 2209 1464 5491 8082 7418 7781
G.5 8154 4194
G.4 63903 98195 22618 51109 78722 32851 73208 19952 31886 04560 34603 69810 77734 34037
G.3 59470 90275 21758 59330
G.2 41214 52820
G.1 95264 89525
ĐB 734881 662252
Kết quả đầu đuôi
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 89398 3
1 84 80
2 2 05
3 470
4 3 5
5 41 282
6 44 0
7 05 8
8 1 216
9 15 4
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8 63 06
G.7 217 695
G.6 8209 1690 7963 2570 1389 0623
G.5 1535 3729
G.4 85775 07576 90303 63404 10085 01080 26042 28302 86103 09804 00708 37915 61657 42249
G.3 18810 07829 16989 07045
G.2 11166 93933
G.1 97033 28094
ĐB 481060 137619
Kết quả đầu đuôi
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 934 62348
1 70 59
2 9 39
3 53 3
4 2 95
5 7
6 3360
7 56 0
8 50 99
9 0 54
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Khánh Hòa Kon Tum
G.8 15 72
G.7 416 156
G.6 6460 2613 9240 2702 9374 0173
G.5 5711 0730
G.4 41178 26524 21274 48685 27261 64897 28381 28737 17793 98411 44121 30094 37001 10850
G.3 91733 25547 47367 73876
G.2 85262 19709
G.1 58518 98968
ĐB 982874 960157
Kết quả đầu đuôi
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 219
1 56318 1
2 4 1
3 3 07
4 07
5 607
6 012 78
7 844 2436
8 51
9 7 34
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 75 30 38
G.7 224 673 381
G.6 3070 9399 6343 2080 0534 7515 6733 5478 9545
G.5 1163 5439 3647
G.4 34931 80895 94153 07319 76325 34415 31973 63314 74721 21106 99647 29653 00263 48134 54362 52797 20146 78622 99402 38616 62017
G.3 09746 22067 17437 17707 55931 57724
G.2 45007 64183 57329
G.1 67626 64675 30364
ĐB 080283 640897 552114
Kết quả đầu đuôi
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 7 67 2
1 95 54 674
2 456 1 249
3 1 04947 831
4 36 7 576
5 3 3
6 37 3 24
7 503 35 8
8 3 03 1
9 95 7 7
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 64 17
G.7 891 238
G.6 8948 9889 6536 9571 1044 0801
G.5 6244 3769
G.4 36004 59971 81168 92262 80614 78643 64758 39570 77899 82384 42340 75992 47462 54204
G.3 30898 84421 92836 78561
G.2 48096 52476
G.1 93014 21724
ĐB 880990 289385
Kết quả đầu đuôi
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 4 14
1 44 7
2 1 4
3 6 86
4 843 40
5 8
6 482 921
7 1 106
8 9 45
9 1860 92
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8 62 17 48
G.7 277 995 582
G.6 7902 4216 7186 2494 7152 3169 6882 9461 8250
G.5 7795 7209 7259
G.4 14367 55856 45990 02130 04769 74146 18604 58375 45234 90231 79505 99599 33002 36135 46406 47468 59406 79717 97305 82136 81746
G.3 06922 65476 87627 07453 14384 91780
G.2 19303 75583 20959
G.1 69468 94840 56831
ĐB 841437 635927 035507
Kết quả đầu đuôi
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 243 952 6657
1 6 7 7
2 2 77
3 07 415 61
4 6 0 86
5 6 23 099
6 2798 9 18
7 76 5
8 6 3 2240
9 50 549
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Khánh Hòa Đà Nẵng
G.8 47 75
G.7 241 334
G.6 1398 4413 5203 0084 2535 3563
G.5 1750 8954
G.4 60217 66175 39913 50756 38214 19804 33011 50061 92038 07549 15801 16422 52156 70690
G.3 55030 08723 98248 66347
G.2 76960 10520
G.1 36337 16569
ĐB 486367 529373
Kết quả đầu đuôi
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 34 1
1 37341
2 3 20
3 07 458
4 71 987
5 06 46
6 07 319
7 5 53
8 4
9 8 0
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 16 68
G.7 241 506
G.6 1751 2047 8005 0929 9430 8437
G.5 7697 0952
G.4 87768 43969 98613 87796 02130 68080 62252 06781 44437 83993 37215 59729 68456 59071
G.3 93569 55934 30626 78833
G.2 25708 16606
G.1 67715 03363
ĐB 680712 014554
Kết quả đầu đuôi
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 58 66
1 6352 5
2 996
3 04 0773
4 17
5 12 264
6 899 83
7 1
8 0 1
9 76 3
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8 61 50
G.7 680 478
G.6 6642 9624 0009 9922 1463 8593
G.5 8213 2951
G.4 79903 84814 17916 68890 65240 49610 42542 66360 13378 48329 65589 22568 26089 91181
G.3 35666 05353 52323 34797
G.2 34543 10123
G.1 30964 15548
ĐB 572412 964956
Kết quả đầu đuôi
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 93
1 34602
2 4 2933
3
4 2023 8
5 3 016
6 164 308
7 88
8 0 991
9 0 37
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Khánh Hòa Kon Tum
G.8 38 91
G.7 172 141
G.6 6631 9128 1251 0071 5612 7900
G.5 4972 7542
G.4 56200 06333 77911 29867 29666 20766 51242 76246 80401 83032 33196 75203 48946 75895
G.3 61252 15335 92252 91668
G.2 71897 46925
G.1 23393 35348
ĐB 448219 304236
Kết quả đầu đuôi
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 0 013
1 19 2
2 8 5
3 8135 26
4 2 12668
5 12 2
6 766 8
7 22 1
8
9 73 165
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 58 27 70
G.7 099 980 972
G.6 4487 4532 4027 8592 1907 3084 7769 2113 9797
G.5 4737 3948 3991
G.4 04849 14822 17144 34765 19357 59235 58123 01079 13477 04274 33167 48878 75773 03236 41808 40118 79466 16304 77857 84527 81580
G.3 87391 64667 44669 60850 50076 74020
G.2 71334 44168 26678
G.1 39416 38488 17532
ĐB 882479 673725 425487
Kết quả đầu đuôi
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 7 84
1 6 38
2 723 75 70
3 2754 6 2
4 94 8
5 87 0 7
6 57 798 96
7 9 97483 0268
8 7 048 07
9 91 2 71
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 65 23
G.7 769 131
G.6 4334 0476 5548 3239 9713 6328
G.5 6784 6783
G.4 70994 91572 67038 35406 50347 51322 04227 40878 78902 89515 35609 90009 72403 12156
G.3 80298 37326 67100 07929
G.2 27363 23138
G.1 57424 36234
ĐB 484277 336123
Kết quả đầu đuôi
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6 29930
1 35
2 2764 3893
3 48 1984
4 87
5 6
6 593
7 627 8
8 4 3
9 48
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8 38 72 80
G.7 303 601 004
G.6 2945 1103 6379 2069 3163 5147 0960 9524 1096
G.5 4912 1871 9110
G.4 51755 43736 54242 39086 90512 41623 10042 14647 63302 87062 84468 78675 20226 54186 24460 16163 96376 02930 87721 85285 84544
G.3 35260 02951 35250 38077 56469 77038
G.2 11247 74651 31065
G.1 30177 90814 71323
ĐB 392905 114667 943546
Kết quả đầu đuôi
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 335 12 4
1 22 4 0
2 3 6 413
3 86 08
4 5227 77 46
5 51 01
6 0 93287 00395
7 97 2157 6
8 6 6 05
9 6
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Khánh Hòa Đà Nẵng
G.8 23 30
G.7 934 814
G.6 0219 7223 4432 6243 2584 6492
G.5 4213 1569
G.4 93822 74702 43205 34037 17777 61162 26780 64758 17702 83748 96134 04204 72956 51804
G.3 75458 27469 72046 20627
G.2 16594 11427
G.1 82560 32139
ĐB 412464 112653
Kết quả đầu đuôi
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 25 244
1 93 4
2 332 77
3 427 049
4 386
5 8 863
6 2904 9
7 7
8 0 4
9 4 2
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 57 66
G.7 949 773
G.6 2527 1478 5887 2124 7027 9962
G.5 3393 1967
G.4 24995 90192 62651 82590 62104 49248 44169 04242 09410 12697 45726 24451 79607 95938
G.3 98662 08784 32761 89873
G.2 18434 56406
G.1 98104 17696
ĐB 874814 183130
Kết quả đầu đuôi
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 44 76
1 4 0
2 7 476
3 4 80
4 98 2
5 71 1
6 92 6271
7 8 33
8 74
9 3520 76
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8 81 98
G.7 571 498
G.6 1073 5691 2089 5324 2952 9152
G.5 1978 0802
G.4 29026 78592 22287 56037 19205 95771 42101 65111 58426 38428 26715 56875 46424 27030
G.3 41542 32580 31437 88619
G.2 93462 99664
G.1 66209 12895
ĐB 391179 456199
Kết quả đầu đuôi
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 519 2
1 159
2 6 4684
3 7 07
4 2
5 22
6 2 4
7 13819 5
8 1970
9 12 8859
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Khánh Hòa Kon Tum
G.8 93 42
G.7 514 461
G.6 4440 5428 7040 7874 1473 1722
G.5 2538 8782
G.4 62886 70659 55591 21667 34492 60327 40733 63901 61157 35812 48638 98339 05621 97956
G.3 12056 52282 94980 84541
G.2 55036 14443
G.1 32446 48279
ĐB 666138 502159
Kết quả đầu đuôi
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 1
1 4 2
2 87 21
3 8368 89
4 006 213
5 96 769
6 7 1
7 439
8 62 20
9 312
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 00 37 41
G.7 300 064 863
G.6 5878 6971 3793 3690 5242 5926 2689 5082 8114
G.5 8591 1253 0668
G.4 82840 84440 08272 86689 18764 57576 95638 38629 06690 44205 19463 47378 88354 85578 00222 20026 26871 06566 74385 24246 34225
G.3 97014 29337 50152 89741 96417 05681
G.2 19667 96207 48714
G.1 74477 65854 05616
ĐB 358551 681147 088165
Kết quả đầu đuôi
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 57
1 4 4746
2 69 265
3 87 7
4 00 217 16
5 1 3424
6 47 43 3865
7 81267 88 1
8 9 9251
9 31 00
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 40 31
G.7 626 920
G.6 3490 6432 8925 9643 2916 8352
G.5 7564 3552
G.4 71627 69222 32116 48656 22199 28258 79507 77062 84313 47141 43588 36284 74761 06687
G.3 76769 06361 15688 32376
G.2 81862 45677
G.1 13036 27801
ĐB 494059 382396
Kết quả đầu đuôi
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 7 1
1 6 63
2 6572 0
3 26 1
4 0 31
5 689 22
6 4912 21
7 67
8 8478
9 09 6
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8 19 23 98
G.7 360 770 207
G.6 2521 7741 9784 6168 3000 0696 4850 4823 5159
G.5 1697 2907 1511
G.4 77648 98743 06883 13965 24952 94515 06980 65973 93022 08065 82597 55443 69421 13063 14616 37525 61588 26423 59450 07425 23215
G.3 20626 11647 57714 73855 16173 13773
G.2 03736 18048 07826
G.1 58452 30831 62720
ĐB 738876 557502 488924
Kết quả đầu đuôi
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 072 7
1 95 4 165
2 16 321 3535604
3 6 1
4 1837 38
5 22 5 090
6 05 853
7 6 03 33
8 430 8
9 7 67 8
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Khánh Hòa Đà Nẵng
G.8 53 66
G.7 827 053
G.6 8034 9881 5993 5127 1490 3789
G.5 5530 2775
G.4 16978 43875 99100 92174 09131 88346 23836 22857 87745 85657 50623 59376 22824 59112
G.3 89725 60620 70183 33223
G.2 11799 02946
G.1 19205 91347
ĐB 151406 459744
Kết quả đầu đuôi
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 056
1 2
2 750 7343
3 4016
4 6 5674
5 3 377
6 6
7 854 56
8 1 93
9 39 0
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 99 34
G.7 053 840
G.6 3690 0876 7998 1169 4451 0890
G.5 7577 0730
G.4 49492 04013 59961 72883 22619 25327 28855 12202 00482 27070 32762 56549 24021 01581
G.3 49033 79759 93191 03363
G.2 57209 78779
G.1 16165 84620
ĐB 089482 306166
Kết quả đầu đuôi
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 9 2
1 39
2 7 10
3 3 40
4 09
5 359 1
6 15 9236
7 67 09
8 32 21
9 9082 01
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8 02 97
G.7 532 132
G.6 1225 8615 1728 6624 7876 2917
G.5 7845 5464
G.4 38991 58487 01273 38249 68811 18670 95241 19038 85521 25601 87174 79797 17822 88311
G.3 62064 91141 24276 25010
G.2 31850 88986
G.1 80914 21582
ĐB 661578 140646
Kết quả đầu đuôi
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 2 1
1 514 710
2 58 412
3 2 28
4 5911 6
5 0
6 4 4
7 308 646
8 7 62
9 1 77

Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Trung

Ngày Tỉnh Giải ĐB
08/07
3929 05
1146 67
9435 46
01/07
7388 76
5575 02
4889 24
24/06
6072 12
7566 73
3531 12
17/06
8086 07
1475 81
7275 99
10/06
7961 32
3497 16
5031 43
BỘ SỐ LÂU CHƯA RA (LÔ GAN) XSMT
Bình Định 34 (30 ngày) 93 (30 ngày) 73 (23 ngày)
Quảng Trị 95 (23 ngày) 27 (21 ngày) 77 (20 ngày)
Quảng Bình 66 (25 ngày) 06 (20 ngày) 89 (18 ngày)
BỘ SỐ XUẤT HIỆN NHIỀU XSMT
Bình Định 83 (10 lần) 62 (9 lần) 03 (9 lần)
Quảng Trị 04 (11 lần) 24 (10 lần) 36 (9 lần)
Quảng Bình 07 (11 lần) 63 (9 lần) 55 (9 lần)
BỘ SỐ XUẤT HIỆN ÍT XSMT
Bình Định 93 (0 lần) 34 (0 lần) 48 (1 lần)
Quảng Trị 08 (1 lần) 11 (1 lần) 62 (1 lần)
Quảng Bình 79 (1 lần) 66 (1 lần) 60 (1 lần)
Go to top